Máy đo độ đục (Turbidity Meter) là thiết bị phân tích nước chuyên dụng dùng để đo độ trong suốt và xác định hàm lượng các hạt lơ lửng, cặn bẩn vi mô trong nước. Việc kiểm soát độ đục đóng vai trò then chốt trong xử lý nước sinh hoạt, xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản, sản xuất bia rượu, nước giải khát và kiểm soát môi trường.
Labvietchem phân phối chính hãng các dòng máy đo độ đục cầm tay, để bàn nhập khẩu từ các thương hiệu uy tín thế giới: Hach (Mỹ), Hanna Instruments (Ý), Grant/McFarland, Horiba (Nhật Bản)... cam kết CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ hiệu chuẩn và bàn giao tận nơi.
1. Máy đo độ đục là gì? Đơn vị đo độ đục chuẩn ISO/EPA
Máy đo độ đục hoạt động dựa trên nguyên lý đo chùm ánh sáng tán xạ (Nephlometry). Khi chùm tia sáng đi qua mẫu nước, các hạt lơ lửng sẽ làm ánh sáng bị tán xạ. Cảm biến quang học đo cường độ ánh sáng tán xạ ở góc 90 độ để quy đổi ra độ đục.
Các đơn vị đo độ đục tiêu chuẩn:
NTU (Nephelometric Turbidity Units): Đơn vị đo độ đục tán xạ phổ biến nhất hiện nay.
FTU (Formazin Turbidity Units): Đơn vị đo dựa trên chất chuẩn Formazin (1 NTU = 1 FTU).
FNU (Formazin Nephelometric Units): Sử dụng theo tiêu chuẩn ISO 7027 (dùng nguồn sáng hồng ngoại 860nm).
EBC (European Brewery Convention): Đơn vị đo độ đục chuyên dùng trong ngành sản xuất bia và đồ uống.
Máy đo độ đục là thiết bị phân tích nước chuyên dụn
2. Phân loại máy đo độ đục phổ biến hiện nay
Dựa vào nhu cầu, trên thị trường xuất hiện nhiều dòng sản phẩm đo độ đục khác nhau để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Các dòng máy này được phân loại thành các nhóm cụ thể dưới đây.
Máy đo độ đục HI98703 Hanna - Cách hiệu chuẩn và đo mẫu
2.1. Máy đo độ đục cầm tay (Portable Turbidimeter)
Thiết kế nhỏ gọn, chống nước chuẩn IP67, vận hành bằng pin, phù hợp đo nhanh tại hiện trường ao nuôi thủy sản, trạm quan trắc nước thải.
Model nổi bật:Hach 2100Q, Hanna HI98703, Hanna HI93703C.
2.2. Máy đo độ đục để bàn (Benchtop Turbidimeter)
Trang bị dải đo rộng, độ chính xác cao đến 0.01 NTU, tích hợp máy in dữ liệu và kết nối máy tính. Chuyên dùng cho các phòng Lab kiểm nghiệm nước sạch, viện nghiên cứu.
Model nổi bật:Hach TL2300, Hanna HI88713.
2.3. Máy đo độ đục McFarland (Dùng trong vi sinh / Y tế)
Chuyên dụng đo độ đục của huyền trắc vi khuẩn trong các phòng xét nghiệm y khoa và công nghệ sinh học.
Model nổi bật:Grant Instruments / Den-1B McFarland.
Sản phẩm đo độ đục để bàn thường được sử dụng trong nghiên cứu
3. Tính năng nổi bật của sản phẩm máy đo độ đục
Sản phẩm đo độ đục được sử dụng rất nhiều trong công việc và cuộc sống. Các tính năng nổi bật của dòng sản phẩm này phải kể đến như:
Thực hiện các phép đo để hiển thị các thông tin, đơn vị đo trên màn hình.
Kiểm định độ chính xác của việc hiệu chuẩn một cách tự động, đảm bảo việc hiệu chuẩn được hoàn tất và đạt yêu cầu.
Kết quả đo đạc được kiểm định, hiệu chuẩn một cách nhanh chóng và dễ sử dụng.
4. Một số ưu điểm vượt trội của thiết bị đo độ đục
Sử dụng máy đo độ đục mang đến rất nhiều tiện lợi trong công việc và cuộc sống hằng ngày. Sau đây là những ưu điểm của dòng sản phẩm đo độ đục:
Đo nhanh chóng: Dòng thiết bị này được thiết kế với nhiều mẫu mã đa dạng để người dùng lựa chọn tùy theo nhu cầu. Thiết bị sẽ đưa ra kết quả nhanh chóng mà bạn không mất quá nhiều thời gian để chờ đợi.
Kết quả chính xác: Các máy đo trả về kết quả là những con số cụ thể, chính xác giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt và kiểm soát sự thay đổi của nước.
Sử dụng thuận tiện: Các sản phẩm được thiết kế đa dạng với nhiều loại như máy đo cầm tay có kích thước nhỏ gọn, tính di động để bạn có thể mang theo bất cứ đâu và thực hiện phép đo tại hiện trường. Máy đo để bàn được thiết kế chắc chắn để nghiên cứu được thuận tiện và an toàn.
Sử dụng lâu dài: Máy đo độ đục có thể sử dụng được nhiều lần và có thời hạn bảo hành lâu dài. Bạn có thể sử dụng máy với thời gian lâu hơn nếu sử dụng và bảo quản đúng cách.
Máy đo độ đục giúp trả về kết quả nhanh chóng, chính xác
5. Ứng dụng thực tế của thiết bị đo độ đục
Độ đục của nước ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và nguồn nước, là nguyên nhân gây nên nhiều vấn đề đối với hệ sinh thái nước. Máy đo độ đục là ứng dụng giúp nhanh chóng xác định được độ đục và có biện pháp xử lý nhanh chóng, kịp thời để bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.
5.1 Kiểm tra độ đục nước sinh hoạt
Nước sinh hoạt là nguồn nước được con người sử dụng hằng ngày. Vì vậy, nếu nguồn nước sinh hoạt bị đục hoặc chứa nhiều tinh thể lạ sẽ rất nguy hiểm. Thiết bị đo độ đục của nguồn nước có thể sử dụng tại nhà hoặc tại công ty để đảm bảo quy chuẩn trước khi đưa vào sử dụng.
5.2 Kiểm tra độ đục của nước sản xuất, nuôi trồng thủy sản
Sản phẩm này giúp phát hiện và ngăn chặn tình trạng độ đục cao của ao, hồ, bể chứa,... Nước đục sẽ làm giảm ức chế sự tăng trưởng của các loài động thực vật thủy sinh. Sản phẩm này rất quan trọng để người dân phát hiện độ đục và có giải pháp xử lý kịp thời.
5.3. Kiểm tra độ đục thực phẩm
Các thực phẩm trước khi đến tay người tiêu dùng sẽ có những quy chuẩn riêng và phải tuân thủ nghiêm ngặt. Bởi vì đây là thực phẩm được đưa vào cơ thể và có tác động trực tiếp với con người. Máy đo độ đục được sử dụng trong các ngành thực phẩm sản xuất nước tinh khiết, bia, nước ngọt,... Từ đó, kiểm tra chất lượng trước khi tới tay người sử dụng.
Thiết bị đo này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực
6. Hướng dẫn cách hiệu chuẩn máy đo độ đục
Cách hiệu chuẩn máy đo độ đục được nhiều người quan tâm. Dưới đây là 3 cách hiệu chuẩn được sử dụng phổ biến:
Cách hiệu chuẩn thủ công: Đây là phương pháp nhanh nhất để hiệu chỉnh thiết bị đo độ đục, tuy nhiên phạm hiệu chuẩn lại nhỏ nhất. Người sử dụng có thể thay đổi độ lệch, độ dốc, các giá trị đo sẽ được tính toán và hiển thị.
Cách hiệu chuẩn đa điểm: Cách này cung cấp độ tuyến tính tốt nhất cho quá trình được đo. Thiết bị đo được hiệu chuẩn theo 2, 3, 4 hay 5 điểm và thường ngoại tuyến với một cảm biến bị loại bỏ.
Cách hiệu chuẩn quá trình hoặc hiện trường: Đây là cách hiệu chuẩn trực tiếp, trong đó người vận hành sẽ vào menu hiệu chuẩn quá trình có sẵn và lưu kết quả hiện tại. Có thể hiệu chuẩn tùy thuộc vào các loại máy đo và máy phát trực tuyến khác nhau.
Có 3 cách hiệu chuẩn máy đo được sử dụng phổ biến
7. Tiêu chuẩn hiệu chuẩn chuẩn ISO 7027 và USEPA 180.1
Để máy đo độ đục trả kết quả chính xác tuyệt đối, thiết bị cần đạt một trong hai tiêu chuẩn quang học quốc tế:
Tiêu chuẩn USEPA 180.1 (Đèn Tungsten): Sử dụng bóng đèn dây tóc Tungsten phát ánh sáng trắng. Phù hợp cho mẫu nước sạch, nước uống có độ đục thấp dưới 40 NTU. (Tiêu chuẩn phổ biến tại Mỹ).
Tiêu chuẩn ISO 7027 (Đèn LED Hồng ngoại 860nm): Sử dụng chùm sáng hồng ngoại giúp loại bỏ sự nhiễu màu của mẫu nước (như nước thải, nước sông hồ có màu trầm). (Tiêu chuẩn phổ biến tại Châu Âu).
8. Bảng giá máy đo độ đục bán chạy nhất tại Labvietchem
Dòng sản phẩm
Hãng sản xuất
Dải đo tiêu chuẩn
Ứng dụng phù hợp
Mức giá tham khảo (VNĐ)
Hanna HI93703C
Hanna (Ý)
0.00 – 1000 FTU
Cầm tay đo nước hồ bơi, nước thủy sản
11.500.000 – 14.000.000
Hanna HI98703
Hanna (Ý)
0.00 – 1000 NTU
Chuẩn USEPA, kiểm tra nước sạch, xưởng sản xuất
22.000.000 – 26.500.000
Hach 2100Q
Hach (Mỹ)
0 – 1000 NTU
Dòng máy "quốc dân" chuyên quan trắc hiện trường
38.000.000 – 48.000.000
Grant Den-1 / Den-1B
Grant (Anh)
0.0 – 6.0 McFarland
Đo độ đục vi sinh phòng Lab, y tế
25.000.000 – 35.000.000
(Lưu ý: Báo giá thực tế phụ thuộc vào bộ dung dịch hiệu chuẩn đi kèm và chính sách chiết khấu từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0826 020 020 để nhận giá gốc).
9. Lý do nên mua máy đo độ đục tại Labvietchem
Cam kết 100% Chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ Hach, Hanna, Grant... có đầy đủ giấy chứng nhận CO/CQ.
Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ 24/7: Tư vấn giải pháp chọn dải đo chuẩn xác, hướng dẫn hiệu chuẩn và bảo trì tận nơi.
Giá cạnh tranh nhất thị trường: Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các dự án trạm quan trắc, nhà máy nước.
Kho hàng luôn có sẵn: Đầy đủ phụ kiện cuvet thủy tinh, dung dịch hiệu chuẩn chuẩn Formazin (0.1 NTU, 15 NTU, 100 NTU, 800 NTU).
Thiết bị đo độ đục được sử dụng rất phổ biến hiện nay
Trên đây là tất cả những thông tin chi tiết về máy đo độ đục để mọi người tham khảo. Nếu có nhu cầu tìm hiểu hoặc mua sản phẩm máy đo này, bạn có thể liên hệ vào hotline 0826 020 020 để được LabVIETCHEM tư vấn, hỗ trợ tận tình.
10. Câu hỏi thường gặp
❓ Máy đo độ đục Hach 2100Q có gì ưu việt hơn các dòng máy khác?
Hach 2100Q là model máy đo độ đục cầm tay hàng đầu thế giới nhờ thuật toán đo tán xạ định hướng RST (Rapid Settling Turbidity) giúp đọc kết quả chính xác ngay cả với các mẫu nước có hạt cặn nhanh lắng, hạn chế tối đa sai số.
❓ Sự khác nhau giữa đơn vị NTU và FTU trong đo độ đục là gì?
Về mặt giá trị, 1 NTU = 1 FTU. Tuy nhiên, NTU là đơn vị đo bằng phương pháp tán xạ ánh sáng ở góc 90 độ, còn FTU là đơn vị đo dựa trên chất chuẩn Formazin. Hầu hết các máy đo hiện đại đều hiển thị song song hai đơn vị này.
❓ Tại sao cuvet chứa mẫu đo độ đục phải luôn sạch sẽ và không bị trầy xước?
Vết dơ, dấu vân tay hoặc vết xước trên bề mặt thủy tinh của cuvet sẽ làm khúc xạ chùm tia sáng, khiến cảm biến nhận diện sai và dẫn đến kết quả độ đục cao hơn thực tế. Cần lau cuvet bằng khăn mịn không xơ và dầu silicone chuyên dụng trước khi đặt vào buồng đo.
❓ Bao lâu thì cần hiệu chuẩn (Calib) lại máy đo độ đục một lần?
Tùy thuộc vào tần suất sử dụng. Thông thường nên hiệu chuẩn lại máy 1 tháng/lần hoặc ngay khi nghi ngờ kết quả đo bị lệch bằng bộ dung dịch chuẩn chính hãng (như AMCO-AEPA hoặc Formazin).
❓ Giá máy đo độ đục cầm tay hiện nay khoảng bao nhiêu?
Giá máy đo độ đục cầm tay dao động từ 11.000.000 VNĐ đến hơn 45.000.000 VNĐ tùy thuộc vào thương hiệu (Hanna hay Hach), dải đo và tiêu chuẩn quang học (ISO hay EPA).