Máy đo độ nhớt (Viscometer) là thiết bị đo lường chuyên dụng dùng để xác định sức cản chảy (độ nhớt) của các dạng chất lỏng, chất bán rắn hoặc dung dịch keo. Việc kiểm soát độ nhớt đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm trong các ngành sản xuất sơn, mực in, dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, hóa chất và dầu nhớt.
Labvietchem hiện là đơn vị cung ứng chính hãng các dòng máy đo độ nhớt, máy đo dòng chảy (Rheometer) nhập khẩu từ Brookfield (Mỹ), Fungilab (Tây Ban Nha), Atago (Nhật Bản)... đầy đủ CO/CQ với mức giá ưu đãi nhất.
1. Máy đo độ nhớt là gì? Đơn vị đo độ nhớt tiêu chuẩn
Máy đo độ nhớt là thiết bị phân tích cơ lý tính dùng để đo ma sát nội của chất lưu khi có lực bên ngoài tác động. Độ nhớt phản ánh khả năng chống lại sự lưu động của chất lỏng.
Độ nhớt động lực: Thường đo bằng máy đo độ nhớt quay. Đơn vị tiêu chuẩn là Centipoise (cP) hoặc MilliPascal-second (mPa·s). Quy đổi: 1 cP = 1 mPa·s
Độ nhớt động học: Thường đo bằng ống mao dẫn hoặc cốc đo. Đơn vị là Centistokes (cSt) hoặc mm²/s.
Thao tác cơ bản khi sử dụng máy đo độ nhớt
Máy đo độ nhớt là một thiết bị được sử dụng để đo độ nhớt của các dung dịch chất lỏng. Nhờ vào độ nhớt mà ta có thể xác định được nhiều thành phần khác của vật chất. Thiết bị đo độ nhớt này sẽ hỗ trợ việc xác định nồng độ nhớt một cách nhanh chóng và chính xác hơn trong các thử nghiệm.
Máy đo độ nhớt là thiết bị quan trọng trong sản xuất và nghiên cứu
2. Các phương pháp đo độ nhớt phổ biến hiện nay
1️⃣ Phương pháp quay (Rotational Method - Tiêu chuẩn Brookfield): Sử dụng một cánh khuấy (Spindle) quay với tốc độ cố định chìm trong chất lỏng. Lực cản quay của mẫu tác động lên lò xo xoắn sẽ quy đổi ra giá trị độ nhớt. Phù hợp cho hầu hết mọi loại mẫu lỏng và bán rắn.
2️⃣ Phương pháp chảy qua lỗ (Cốc đo độ nhớt): Dựa trên thời gian (tính bằng giây) một thể tích chất lỏng chảy qua một lỗ chuẩn ở đáy cốc (như Cốc Ford, Cốc Zahn). Thường dùng kiểm tra nhanh độ đặc của sơn, mực in tại hiện trường.
3️⃣ Phương pháp mao dẫn (Capillary Viscometer): Đo thời gian chất lỏng chảy qua ống thủy tinh hẹp dưới tác dụng của trọng lực (như ống Ostwald, Ubbelohde). Cho độ chính xác cao đối với chất lỏng có độ nhớt thấp.
4️⃣ Phương pháp bi rơi (Falling Ball): Đo thời gian một viên bi rơi qua ống nghiệm chứa đầy chất lỏng mẫu dưới nhiệt độ kiểm soát (theo tiêu chuẩn DIN 53015).
3. Phân loại máy đo độ nhớt
Các thiết bị đo độ nhớt hiện nay được sản xuất với nhiều loại khác nhau cho người tiêu dùng cho thể lựa chọn sao cho phù hợp với nhu cầu của mình. Một số loại máy đo phổ biến được liệt kê sau đây:
Rotational Viscometer: Là máy đo quay tròn thu thập dữ liệu dưới nhiều điều kiện khác nhau. Thiết bị được sử dụng để đo chính xác độ nhớt của cả chất lưu Newton và chất không lưu Newton.
Vibrational Viscometer: Là máy đo độ rung khi cầm tay được sử dụng để đo nhớt trong đường ống hoặc bể chứa. Đây là loại máy phù hợp để đo chất lỏng không chứa chất lưu Newton.
Oscillation Viscometer: Máy sử dụng công nghệ piston dao động điều chỉnh cho mẫu nhớt lượng nhỏ. Đây là dòng máy đo độ nhớt được dùng để đo độ nhớt áp suất đo độ nhớt có nhiệt độ cao trong môi trường thực tế và độ nhớt trong phòng thí nghiệm.
Falling Piston Viscometer: Là thiết bị công nghiệp được sử dụng để đo độ nhớt trong các môi trường nhạy cảm và khắc nghiệt dựa vào chuyển động của xilanh và piston.
Falling Sphere Viscometer: Đây là dòng thiết bị đo độ nhớt dựa vào định luật Stokes Law.
Thị trường hiện nay có nhiều dòng máy đo nhớt khác nhau
4. Tính năng nổi bật dễ nhận thấy của máy đo độ nhớt
Thiết bị đo độ nhớt hiện nay được ứng dụng rất rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau giúp người thực hiện có thể xác định được một cách chính xác các thông số độ nhớt. Ngoài ra, một số các tính năng nổi bật dưới đây cũng giúp sản phẩm được ứng dụng ngày một rộng rãi hơn:
Màn hình cảm ứng đa điểm, đa dạng màu sắc và hỗ trợ đa ngôn ngữ cho người dùng.
Các thông số được hiển thị như độ nhớt, nhiệt độ, tốc độ trượt của mẫu, bước thực hiện,... đều được thể hiện trên màn hình một cách chính xác.
Khả năng bảo mật nâng cao đặc biệt với sự phân cấp của người dùng và mật khẩu.
Bổ sung thêm nhiều tính năng như thống kê kết quả, vẽ biểu đồ, đo theo thời gian,...
Hiển thị khả năng đo tối đa với tốc độ và lựa chọn kiểm tra xem có phù hợp với mẫu thử hay không.
Kết nối với máy tính, hiển thị đầy đủ thông số và có thể lưu lại để nghiên cứu.
Thiết bị đo độ nhớt sở hữu nhiều tính năng vượt trội
5. Ưu điểm nổi trội của các thiết bị đo độ nhớt
Máy đo độ nhớt mang lại nhiều ưu điểm vượt trội nên đã được các nhà nghiên cứu ứng dụng ngày càng rộng rãi. Có thể kể tới một số các ưu điểm sau đây:
Màn hình cảm ứng được thiết kế với đa ngôn ngữ giúp phụ vụ được nhiều đối tượng khách hàng.
Bảo mật tuyệt đối với mật khẩu và đăng nhập bằng ứng dụng di động.
Tùy chọn tích hợp với nhiều mô hình khác nhau giúp tùy chỉnh và so sánh dữ liệu một cách tiện lợi.
Máy tự động hiển thị độ nhớt tối đa được đo bằng cách kết hợp với trục chính hoặc tốc độ.
Giao diện USB PC được ứng dụng nhằm điều khiển qua máy tính và thu thập dữ liệu tự động một cách dễ dàng.
Chương trình thử nghiệm trên máy đo độ nhớt tùy chỉnh với phần mềm PG Flash đi kèm được ứng dụng để người xem theo dõi dễ dàng.
Mức độ bong bóng mặt trước được hiển thị rõ ràng để xem một cách thuận tiện.
Độ chính xác cao với sai số thấp trong một phạm vi nhỏ cho dữ liệu thử nghiệm được hiển thị chính xác.
Tích hợp sẵn tiêu chuẩn độ nhớt NIST để người dùng theo dõi dễ dàng.
6. Ứng dụng của máy đo độ nhớt
Thiết bị đo độ nhớt được sử dụng để giúp các nhà nghiên cứu thực hiện các công việc khác nhau. Các ứng dụng của máy do này có thể kể đến như:
Đánh giá các đặc tính công nghệ của hỗn dịch, tinh bột ở kích thước khác nhau.
Máy đo độ nhớt giúp kiểm tra sự phát triển của Gluten do sự kết tụ của Protein.
Nghiên cứu hành vi cắt mỏng của nước trái cây cô đặc, kem và sản phẩm rau.
Đo độ nhớt của chất đánh bóng để xác định độ ổn định của các pha phân tán hệ thống với các chế độ khác nhau.
Dự đoán tính chất truyền nhiệt, bơm và xâm nhập nhiệt để có thể chế biến thực phẩm ở dạng lỏng.
Ứng dụng của máy đo nhớt rất đa dạng
7. Quy trình sử dụng máy đo độ nhớt quay chuẩn kỹ thuật
Toàn bộ quá trình thao tác với máy đo độ nhớt quay hiện số cần tuân thủ 6 bước chuẩn hóa:
📌 Bước 1: Chuẩn bị mẫu và chỉnh cân bằng: Đặt máy trên mặt bàn bằng phẳng, chỉnh giọt nước trên thân máy vào đúng vị trí tâm tròn. Rót mẫu vào cốc chứa theo đúng thể tích quy định (thường là 500 ml).
📌 Bước 2: Lựa chọn cánh khuấy (Spindle):
Mẫu có độ nhớt thấp (1 – 100 cP): Chọn cánh khuấy kích thước lớn (Spindle #1 hoặc dùng bộ Ultra Low Adapter).
Mẫu có độ nhớt cao: Chọn cánh khuấy kích thước nhỏ (Spindle #4, #5, #6, #7).
📌 Bước 3: Gá lắp cánh khuấy: Xoay nhẹ cánh khuấy vào trục nối theo chiều ren ngược (ren trái) để tránh làm hỏng trục xoắn bên trong.
📌 Bước 4: Cài đặt thông số: Chọn đúng mã Spindle trên màn hình hiển thị, cài đặt tốc độ quay (RPM) phù hợp.
📌 Bước 5: Hạ trục và tiến hành đo: Hạ đầu máy xuống sao cho mức chất lỏng chạm đúng vạch khắc trên thân cánh khuấy. Nhấn START/RUN và chờ giá trị độ nhớt hiển thị ổn định (thường sau 30 – 60 giây).
📌 Bước 6: Vệ sinh thiết bị: Tháo cánh khuấy và rửa sạch bằng dung môi thích hợp (nước cất, cồn hoặc xylen), lau khô nhẹ nhàng.
Máy đo độ nhớt có cách dùng rất đơn giản và dễ hiểu
8. Bảng giá máy đo độ nhớt bán chạy nhất tại Labvietchem
Dòng sản phẩm
Hãng sản xuất
Dải đo độ nhớt (cP)
Ứng dụng phù hợp
Mức giá tham khảo (VNĐ)
Cốc đo độ nhớt Ford Cup #4
Trung Quốc / Đài Loan
70 – 370 cSt (Đo thời gian chảy)
Kiểm tra sơn, mực in, chất phủ
1.200.000 – 3.500.000
Máy đo độ nhớt Fungilab Alpha L
Fungilab (Tây Ban Nha)
20 – 2.000.000 cP
Dung dịch lỏng: Nước trái cây, sữa, dung môi
45.000.000 – 58.000.000
Máy đo độ nhớt Fungilab Alpha R
Fungilab (Tây Ban Nha)
100 – 13.000.000 cP
Mẫu trung bình: Sơn, kem đánh răng, dầu nhớt
48.000.000 – 62.000.000
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2T
AMETEK Brookfield (Mỹ)
Tùy chọn cấu hình LV/RV/HA/HB
Phòng Lab cao cấp, nghiên cứu R&D
95.000.000 – 140.000.000
(Lưu ý: Báo giá thực tế phụ thuộc vào cấu hình mua kèm gồm Bộ điều nhiệt Water Bath, Cánh khuấy chuyên dụng Adapter).
9. Địa chỉ mua máy đo độ nhớt uy tín, chính hãng tại Labvietchem
Labvietchem là đại lý phân phối chính thức các dòng máy đo độ nhớt và thiết bị phân tích phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Quý khách hàng lựa chọn Labvietchem hoàn toàn yên tâm bởi:
️🏆 Hàng nhập khẩu chính hãng 100%: Đầy đủ chứng nhận CO, CQ và chứng thư hiệu chuẩn.
️🏆 Tư vấn giải pháp chuyên sâu: Hỗ trợ khách hàng chọn đúng dải đo và cánh khuấy phù hợp với chất lỏng thực tế.
️🏆 Bảo hành & Chuyển giao công nghệ: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ bàn giao, hướng dẫn vận hành và hiệu chuẩn tận nơi.
Đến với LabVIETCHEM để lựa chọn được thiết bị phù hợp
Bài viết trên đây đã được tổng hợp và chia sẻ với bạn các thông tin về máy đo độ nhớt. Nếu cần thêm bất kỳ thông tin chi tiết nào, bạn hãy liên hệ tới LabVIETCHEM qua hotline 0826020020 để được giải đáp một cách nhanh chóng nhé.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Dải đo LV, RV, HA, HB trên máy đo độ nhớt Brookfield/Fungilab khác nhau thế nào?
Dòng LV (Low Viscosity): Dành cho chất lỏng độ nhớt thấp (1 – 2.000.000 cP) như nước ối, trà, sơn phủ mỏng, dầu ăn.
Dòng RV (Regular/Medium Viscosity): Dành cho mẫu độ nhớt trung bình (100 – 40.000.000 cP) như sơn tường, xà phòng, kem dưỡng da, siro.
Dòng HA/HB (High Viscosity): Dành cho mẫu độ nhớt cực cao (200 – 320.000.000 cP) như mỡ bò, nhựa đường, sô-cô-la đặc, keo nến.
❓ Tại sao khi thay đổi tốc độ quay (RPM) thì giá trị độ nhớt hiển thị lại thay đổi?
Giải thích: Hầu hết các chất lỏng thực tế (như sơn, kem đánh răng) là chất lưu phi-Newton (Non-Newtonian fluid). Độ nhớt của chúng phụ thuộc vào tốc độ cắt (Shear rate). Khi tăng tốc độ quay, chất lỏng bị biến dạng nhiều hơn dẫn đến độ nhớt giảm (hiện tượng giả dẻo - Shear thinning).